christian liturgy
Danh từ (không đếm được): Nghi lễ phụng vụ Kitô giáo – toàn bộ các hình thức, nghi thức, và bài bản thờ phượng chính thức được thực hiện trong các buổi lễ của các giáo hội Kitô giáo (Công giáo, Tin Lành, Chính Thống giáo, v.v.). Đây là một hệ thống có tổ chức, bao gồm lời cầu nguyện, bài hát, đọc Kinh Thánh, và các hành động biểu tượng như rước lễ hay làm phép.
- (Nghi lễ phụng vụ Kitô giáo tuân theo một trình tự thờ phượng cụ thể vào mỗi Chúa Nhật.)
- (Nhiều giáo phái có phiên bản nghi lễ phụng vụ Kitô giáo riêng, như Nghi lễ Rôma hay Nghi lễ Byzantine.)
- (Tìm hiểu về nghi lễ phụng vụ Kitô giáo giúp tín đồ hiểu ý nghĩa đằng sau các buổi lễ nhà thờ.)
- "To participate in Christian liturgy": tham gia vào nghi lễ phụng vụ Kitô giáo.
- The entire congregation actively participates in the Christian liturgy by singing hymns and reciting prayers. (Toàn thể giáo dân tích cực tham gia vào nghi lễ phụng vụ Kitô giáo bằng cách hát thánh ca và đọc kinh.)
- "The structure of Christian liturgy": cấu trúc của nghi lễ phụng vụ Kitô giáo.
- The Christian liturgy typically has a fixed structure with the Liturgy of the Word and the Liturgy of the Eucharist. (Nghi lễ phụng vụ Kitô giáo thường có cấu trúc cố định với Phụng vụ Lời Chúa và Phụng vụ Thánh Thể.)
- Liturgical (tính từ): thuộc về phụng vụ.
- The liturgical calendar marks important Christian feasts. (Lịch phụng vụ đánh dấu các lễ trọng của Kitô giáo.)
- Liturgist (danh từ): nhà phụng vụ học, người chuyên nghiên cứu hoặc soạn thảo nghi lễ phụng vụ.
- A liturgist helped design the new worship service. (Một nhà phụng vụ học đã giúp thiết kế buổi thờ phượng mới.)
- Worship service: buổi thờ phượng (thường dùng trong bối cảnh Tin Lành, ít mang tính nghi thức hơn).
- Divine service: lễ thờ phượng thần thánh (dùng trong các giáo hội truyền thống).
- Rite: nghi thức, nghi lễ (nhấn mạnh vào các bước hành động cụ thể).
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể dùng động từ đi kèm): - To celebrate liturgy: cử hành phụng vụ. - The priest celebrates liturgy every morning. (Linh mục cử hành phụng vụ mỗi sáng.) - To follow liturgy: tuân theo phụng vụ. - The congregation follows liturgy as prescribed by the church. (Giáo dân tuân theo phụng vụ như giáo hội quy định.)
(Không có thành ngữ cố định cho "Christian liturgy", nhưng có thể tham khảo các cụm từ phổ biến trong ngữ cảnh này): - "The liturgy of the hours": kinh phụng vụ các giờ (một phần của nghi lễ phụng vụ Kitô giáo trong các tu viện). - Monks pray the liturgy of the hours several times a day. (Các tu sĩ đọc kinh phụng vụ các giờ nhiều lần trong ngày.)